PHILLEX là thế hệ filler nội bì mới, được phát triển từ axit hyaluronic ổn định có nguồn gốc phi động vật.
Nhờ công nghệ sản xuất tiên tiến, Phillex tạo ra các phân tử HA hình cầu với cấu trúc mạng lưới đậm đặc và có tổ chức cao.
Phillex là sản phẩm đầu tiên ứng dụng cấu trúc phân tử không gian (công nghệ 4D-Matrix).
Nhờ vào công nghệ sản xuất phân tử hình cầu, filler PHILLEX không chỉ làm đầy các khiếm khuyết trên da theo cơ chế 3D-Matrix, mà còn có khả năng chống lại lực nén (hiệu ứng “lò xo”) theo cơ chế 4D-Matrix, từ đó mang lại hiệu ứng nâng mô (lifting) vượt trội.
Hiệu quả và độ an toàn của PHILLEX đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu lâm sàng so sánh với Restylane (Q-Med, Thụy Điển).
- NHÀ CUNG CẤP: CABmedical
- QUỐC GIA SẢN XUẤT: Yuma Medical LP (Vương quốc Anh)
PHILLEX® DEEP PLUS
Deep Plus Được thiết kế để làm đầy rãnh mũi – môi, nếp nhăn vùng trán và quanh mắt, cũng như chỉnh hình mũi.
Sản phẩm cũng thích hợp để cải thiện hình dáng đôi môi, giúp tăng thể tích và định hình viền môi rõ nét, từ đó mang lại vẻ đẹp hài hòa và tự nhiên.
Thành phần của sản phẩm đã được loại bỏ hoàn toàn chất liên kết BDDE, đảm bảo độ an toàn cao cho người sử dụng.
Filler có dạng gel trong suốt, không mùi, ổn định và đồng nhất, giúp phân bố đều trong mô và cho kết quả thẩm mỹ mượt mà.
Ngoài ra, sản phẩm có chứa lidocain, giúp giảm đau và mang lại cảm giác dễ chịu cho bệnh nhân trong quá trình tiêm.
MÔ TẢ SẢN PHẨM:
Phillex sở hữu tính chất thixotropic vượt trội, giúp bác sĩ kiểm soát mũi tiêm một cách dễ dàng và chính xác trong suốt quá trình thực hiện thủ thuật.
- Công dụng: Làm đầy rãnh mũi má, tạo hình môi, nâng góc miệng.
- Thành phần: 24mg/ml + Lidocaine 3mg/ml – 1.1ml
- Đề xuất dùng: Lão hóa mức trung bình, người có nếp nhăn rõ vùng má – mũi.
Chức năng:
- Lidocain – 0,3%
- Chất ổn định BDDE (BDDE dư sau quá trình ổn định được loại bỏ hoàn toàn)
- Axit hyaluronic khi tồn tại trong không gian ngoại bào sẽ giúp duy trì cấu trúc mô nhờ các đặc tính:
- Khả năng tạo thể tích
- Tính ngậm nước cao (hydrophilic)
- Khả năng tạo khung nâng đỡ giúp duy trì độ săn chắc và hình dạng mô
- Duy trì tính toàn vẹn tế bào, ảnh hưởng đến sự vận động và tăng sinh tế bào
- Tác dụng như bộ lọc, ngăn chặn sự lan truyền của một số chất, vi khuẩn và tác nhân gây nhiễm
Hướng Dẫn:
- Dung tích ống tiêm: 1.1 ml
- Cỡ kim: 27G
- Bảo quản: 2°C – 25°C
- Hiệu quả kéo dài: 12–18 tháng
- BDDE (chất liên kết chéo): Không phát hiện
- Hạn sử dụng: 24 tháng
Chỉ Định Tiêm:
-
Rãnh mũi – môi sâu
-
Nếp nhăn khoé miệng (“marionette lines”) Rãnh “marionette” (kéo dài từ khóe miệng xuống cằm)
-
Tăng thể tích và định hình viền môi
-
Nếp gấp mũi–má sâu (naso-labial folds)
Độ sâu tiêm: Lớp trung bì đến trung bì sâu (middle/deep dermis)
CHỐNG CHỈ ĐỊNH:
- Mang thai hoặc cho con bú
- Các bệnh lý da liễu, viêm nhiễm, phát ban tại vùng điều trị
- Bệnh herpes tái phát hoặc các bệnh nhiễm virus khác
- Bệnh tự miễn
- Rối loạn đông máu
GHI CHÚ – ƯU ĐIỂM NỔI BẬT:
- Hiệu quả tối ưu – đã được xác nhận thông qua các nghiên cứu lâm sàng, với tỷ lệ hài lòng và mức độ cải thiện cao.
- Duy trì kết quả lâu dài – nhờ cấu trúc phân tử cầu của axit hyaluronic trọng lượng phân tử cao đã ổn định (hiệu quả kéo dài 12–18 tháng).
- An toàn sinh học cao – phân hủy hoàn toàn, không gây dị ứng, hàm lượng endotoxin dưới 0,05 UE/g; lượng lidocain trong ống tiêm tương đương với liều test da tiêu chuẩn.
- Ít xâm lấn – nhờ độ đàn hồi cao, filler giảm thiểu tổn thương mô.
→ Bệnh nhân ưa chuộng sản phẩm có mức độ tổn thương mô tối thiểu, ít tác dụng phụ ảnh hưởng đến thẩm mỹ sau tiêm. - Tính thixotropic (đặc tính nhớt biến) – phân tử dạng cầu cho phép thu nhỏ thể tích khi ép trong ống tiêm và phục hồi lại kích thước khi vào mô, giúp bác sĩ kiểm soát liều tiêm chính xác trong toàn bộ quá trình.
- Giảm đau hiệu quả – nhờ kim tiêm mài bằng laser sắc bén giúp hạn chế đau lúc đầu, và lidocain giúp gây tê sau tiêm – bệnh nhân hầu như không cảm thấy đau hay căng tức.
BẢO QUẢN:
Bảo quản và vận chuyển ở nhiệt độ từ 2°C đến 25°C, tránh ánh sáng. Không được đông lạnh!
SỐ ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH: РЗН 2021/13796

CÔNG NGHỆ 4D-MATRIX:
- Phillex – công nghệ sản xuất mới cho phép tổ chức không gian các chuỗi dài của HA thành phân tử hình cầu .
Trong gel một pha PHILLEX, trên bề mặt các hạt cầu của HA có gắn các nguyên tử hydro, giúp ngăn không cho enzyme hyaluronidase thâm nhập vào bên trong phân tử – từ đó kéo dài thời gian tác dụng của sản phẩm. - Mức độ ổn định của Phillex đạt 100%, hơn nữa HA ban đầu đã là loại có trọng lượng phân tử cao – điều này cho phép đạt hiệu quả tối ưu với lượng filler ít hơn.
- Tác động của các hạt cầu trong gel filler giống như việc tạo nên một khung nâng đỡ bên trong da. Trong quá trình tạo hình, gel sẽ lấp đầy những khoảng trống trong nếp nhăn và rãnh sâu, các hạt Phillex giúp làm phẳng bề mặt da, và giống như một chiếc “lò xo”, chúng chống lại lực nén của da.
- Kết quả của quá trình này là làm giảm biến dạng mô, định hình đường nét khuôn mặt đúng chuẩn, và nâng đỡ các mô mặt hiệu quả.
Phillex™ là dòng filler nội bì thế hệ mới, được phát triển từ axit hyaluronic ổn định có nguồn gốc phi động vật.
Nhờ công nghệ sản xuất tiên tiến, Phillex™ tạo ra các phân tử HA hình cầu, có mạng lưới phân tử đậm đặc và tổ chức cao (xem Hình 3).
Phillex™ là sản phẩm y khoa đầu tiên ứng dụng công nghệ 4D-matrix, với cấu trúc phân tử HA dạng không gian. Không chỉ giúp lấp đầy khuyết điểm da như các filler 3D thông thường, Phillex™ còn có khả năng chống lại lực nén (hiệu ứng “lò xo”), từ đó mang lại hiệu quả nâng mô và tạo hình rõ rệt hơn.
Hiệu quả và độ an toàn của Phillex™ đã được chứng minh qua các nghiên cứu lâm sàng đối chứng với Restylane (Q-Med, Thụy Điển) (xem Hình 1,2).
![]() |
|
| (Xem biểu đồ Hình 3: So sánh mức độ đau khi tiêm giữa các dòng filler.) | |
| Ngoài ra, Phillex™ còn chứa 0.3% lidocain, giúp giảm đau trong và sau khi tiêm. Kim tiêm được mài bằng công nghệ laser, giúp mũi kim sắc bén, giảm cảm giác đau khi chọc kim ban đầu. |
|
✅ Độ an toàn & Hiệu quả
Các nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh rằng Phillex™ là một sản phẩm an toàn và hiệu quả trong điều trị rãnh mũi – má.
Kết quả nghiên cứu cho thấy Phillex™ không thua kém sản phẩm filler tham chiếu Restylane® (Q-Med, Thụy Điển) về cả hiệu quả thẩm mỹ và mức độ dung nạp của cơ thể.
Bảng so sánh kết quả GAIS* do nghiên cứu viên đánh giá tại tuần thứ 8, 16 và 24 của nghiên cứu FAS*.
| Bảng so sánh kết quả GAIS* do nghiên cứu viên đánh giá tại tuần thứ 8, 16 và 24 của nghiên cứu FAS*.Fig.1 | Bảng so sánh kết quả GAIS* do người tham gia nghiên cứu tự đánh giá tại tuần thứ 8, 16 và 24 của nghiên cứu FAS* Fig.2 | ||||||
| GAIS** | GAIS** | ||||||
| Thời gian | Số lượng bệnh nhân | Sản phẩm đã được thử nghiệm (PhillexTM Deep) | Sản phẩm kiểm soát (Restylane® Deep | Thời gian | Số lượng bệnh nhân | Sản phẩm đã được thử nghiệm (PhillexTM Deep) | Sản phẩm kiểm soát (Restylane® Deep |
| n | Mean±SD | Mean±SD | n | Mean±SD | Mean±SD | ||
| Tuần thứ 8 | 66 | 2.12±0.48 | 2.08±0.51 | Tuần thứ 8 | 66 | 2.15±0.50 | 2.08±0.51 |
| Tuần thứ 16 | 66 | 2.06±0.49 | 2.02±0.51 | Tuần thứ 16 | 66 | 2.06±0.49 | 2.02±0.51 |
| Tuần thứ 24 | 66 | 1.65±0.71 | 1.64±0.72 | Tuần thứ 24 | 66 | 1.65±0.71 | 1.64±0.72 |
![]() |
|||||||
1. Cấu trúc hình cầu đơn pha (Monophasic Spherical Structure)
Phillex™ sở hữu cấu trúc hình cầu đều, đồng nhất và mạng lưới phân tử đậm đặc, vượt trội so với nhiều dòng filler khác.
Cấu trúc này giúp quá trình tiêm diễn ra liên tục, mượt mà, kiểm soát dễ dàng trong suốt quá trình tạo thể tích (volumization) và mang lại hiệu ứng làm đầy tự nhiên, hài hòa với đường nét gương mặt.



2. So sánh lực cần thiết để đẩy sản phẩm trong quá trình tiêm chỉnh hình (contour correction)
![]() |
|
|
Phillex™ – lực đẩy của sản phẩm được tối ưu hóa, cho phép bác sĩ kiểm soát mũi tiêm một cách dễ dàng và an toàn trong suốt toàn bộ quá trình thực hiện thủ thuật. |
|
👥 Người tham gia nghiên cứu: 66 người tham gia được chấm 3 hoặc 4 điểm theo thang GAIS.
Mục tiêu nghiên cứu: Xóa rãnh mũi – má (nasolabial folds).
📋 Phương pháp nghiên cứu: Chọn mẫu ngẫu nhiên; nghiên cứu mù đôi có kiểm soát.
Tiến hành đánh giá hiệu quả và độ an toàn của sản phẩm so sánh trực tiếp với Restylane® (Q-Med, Thụy Điển).
✅ Kết luận: Các nghiên cứu lâm sàng đã xác nhận rằng sản phẩm PHILLEX® Deep là một sản phẩm y khoa an toàn và hiệu quả trong điều trị rãnh mũi – má, không thua kém sản phẩm đối chứng Restylane®.
1. PHILLEX® Deep Plus – Điều chỉnh vùng cằm trong lớp trung – sâu của da
For intradermal chin correction, PHILLEX® Deep Plus is preferred. The filler is injected into the deep dermal layer using a 27G needle. A fan technique can be applied: each side is treated from a single entry point (Fig. 2). On average, 0.5–1 ml is used per side.
Để hiệu chỉnh vùng cằm trong lớp trung – sâu của da, khuyến nghị sử dụng PHILLEX® Deep Plus. Sản phẩm được tiêm bằng kim 27G vào lớp sâu của trung bì. Có thể áp dụng kỹ thuật quạt: mỗi bên được xử lý từ một điểm chọc kim duy nhất (Hình 2). Lượng filler trung bình cần dùng là từ 0.5 đến 1 ml mỗi bên.
Hình 2. Sơ đồ chỉnh sửa các bất cân đối khuôn mặt do sai lệch khớp cắn hoặc thiểu sản xương hàm dưới (hypognathia) gây ra.
🧭 If asymmetry is present/ Nếu có bất đối xứng:
Corrective volume should also address the imbalance. If the chin is symmetrical, the same amount is injected on both sides.
Lượng filler nên được hiệu chỉnh để làm mềm sự lệch. Nếu vùng cằm đối xứng, thì tiêm cùng một lượng cho cả hai bên.
🧊 Post-procedure care/ Chăm sóc sau thủ thuật:
A modeling massage and application of ice packs are recommended immediately and continued at home for 24–72 hours.
Khuyến nghị thực hiện massage tạo hình nhẹ nhàng và chườm lạnh ngay sau thủ thuật, tiếp tục tại nhà trong 24–72 giờ tiếp theo.
Nếu trước khi thực hiện thủ thuật không phát hiện bất đối xứng, thì nên tiêm lượng filler bằng nhau cho cả bên trái và bên phải.
Ngược lại, nếu có bất đối xứng, cần điều chỉnh lượng tiêm để làm mềm và cân đối lại vùng cằm.
Sau khi tiêm filler, nên thực hiện massage tạo hình nhẹ nhàng, sau đó chườm đá lên vùng vừa điều trị.
Chúng tôi khuyến nghị bệnh nhân tiếp tục chườm lạnh tại nhà trong vòng 24–72 giờ tiếp theo để giảm sưng và giúp định hình mô tốt hơn.
Tiêm filler PHILLEX® Sub-Q Plus vào lớp dưới da sâu – ngay trên màng xương
Phương pháp tiêm này được áp dụng để tăng thể tích vùng cằm theo chiều ngang (sagittal direction), từ đó giảm thiểu sự mất cân đối ở phần ba dưới của khuôn mặt – thường do khớp cắn sai lệch hoặc thiểu sản xương hàm dưới (hypognathia). Kỹ thuật này giúp nâng cao tính thẩm mỹ tổng thể của vùng cằm và đường viền mặt (xem Hình 3).
Trong trường hợp này, PHILLEX® Sub-Q Plus là lựa chọn lý tưởng – sản phẩm được phát triển đặc biệt để điêu khắc và tạo hình cấu trúc gương mặt.
Nên thực hiện thủ thuật bằng kim tiêm cỡ 25G để đảm bảo hiệu quả và độ chính xác khi đưa filler vào lớp dưới màng xương.
Hình 3.
Hiệu quả chỉnh hình thể tích vùng cằm thông qua việc tiêm PHILLEX® Deep Plus vào lớp dưới da (subdermis) nông.
Hình ảnh bệnh nhân trước khi thực hiện thủ thuật.
🔹 2. PHILLEX® Sub-Q Plus – Tiêm trên màng xương để tạo hình cằm
For structural augmentation of the chin in the sagittal plane and aesthetic correction of lower facial disproportions due to mandibular hypoplasia or Class II bite, PHILLEX® Sub-Q Plus is ideal. The filler is injected subdermally, directly onto the periosteum using a 25G needle.
Để tăng thể tích vùng cằm theo chiều ngang và điều chỉnh mất cân đối vùng hàm dưới do thiểu sản xương hàm hoặc khớp cắn lớp II, PHILLEX® Sub-Q Plus là lựa chọn tối ưu. Filler được tiêm vào lớp dưới da, trực tiếp trên màng xương bằng kim 25G.
Kỹ thuật tiêm và hướng dẫn sử dụng
Sản phẩm cần được tiêm sâu – vào lớp dưới màng xương (supraperiosteal).
Để đảm bảo hiệu quả gây tê, có thể phong bế thần kinh cằm bằng lidocain 2%, tiêm khoảng 1 ml mỗi bên. Ngoài ra, nên tiêm thuốc tê ngay tại điểm tiêm chính, thường nằm gần hõm cằm.
Toàn bộ quy trình cần thực hiện trong điều kiện vô khuẩn tuyệt đối (găng tay y tế vô trùng, băng gạc sạch).
Kỹ thuật thực hiện
Dùng kim chích tại vị trí gần hõm cằm và hướng kim đến bề mặt xương. Sau đó, luồn kim dọc theo xương về phía vùng cần chỉnh hình.
Áp dụng kỹ thuật tạo đường hầm (tunneling technique) kết hợp tiêm ngược (retrograde injection) để đưa sản phẩm vào mô. Trong quá trình này, cần tạo 3–5 “túi nhỏ” (pockets) để phân bố đều filler.
⚠ Không nên tiêm trong lúc rút kim ra, nhằm tránh tình trạng sản phẩm nằm quá nông trong lớp trung bì.
Liều lượng và xử lý sau tiêm
-
Lượng filler cần thiết cho mỗi bên dao động từ 1.1 đến 2.2 ml
-
Trung bình, 1.1 ml Phillex cho mỗi bên là đủ
-
Nếu có bất đối xứng vùng cằm, cần điều chỉnh liều lượng phù hợp giữa hai bên
Sau khi hoàn thành thao tác bên này, lặp lại quy trình cho bên còn lại bằng cùng một điểm tiêm (xem Hình 2). Sau đó, khử trùng vị trí tiêm và dán băng vô trùng.
Chăm sóc sau tiêm
-
Kết thúc quy trình bằng massage nhẹ nhàng, với động tác tạo hình hướng ra trước và lên trên
-
Ngay sau khi tiêm, nên chườm lạnh vùng điều trị để giảm sưng
-
Không cần sử dụng kháng sinh toàn thân sau thủ thuật, trừ khi có chỉ định đặc biệt
Hình 4. Hiệu quả chỉnh sửa thẩm mỹ đường nét khuôn mặt nghiêng (facial profile).
Kết quả đạt được sau khi chỉnh hình vùng cằm bằng cách tiêm filler PHILLEX® Sub-Q Plus vào lớp dưới màng xương, thực hiện trên bệnh nhân có hiện tượng tiêu xương hàm và khớp cắn hạng II.
Các chỉ số chính cho thấy sự cải thiện rõ rệt về cả góc tương quan và khoảng cách giữa môi trên và xương hàm dưới.
Ngoài ra, nghiên cứu còn ghi nhận sự thay đổi tích cực về tỷ lệ khuôn mặt sau điều trị.
Có thể khẳng định rằng PHILLEX® Sub-Q Plus là một sản phẩm filler hiệu quả cao trong việc tăng thể tích và tạo hình vùng xương hàm dưới.
Hình 5. Thay đổi tỷ lệ khuôn mặt – Hiệu quả chỉnh hình thẩm mỹ khuôn mặt.
Kết quả đạt được sau khi chỉnh sửa vùng cằm bằng cách tiêm dưới màng xương filler PHILLEX® Sub-Q Plus ở bệnh nhân có hiện tượng tiêu xương hàm và khớp cắn hạng II.
💉 Injection technique/Kỹ thuật tiêm:
Tunnel technique with retrograde injection is used, creating 3–5 “pockets” for optimal distribution. Do not inject during needle withdrawal to avoid superficial placement.
Áp dụng kỹ thuật tạo hầm với tiêm ngược (retrograde), tạo 3–5 “túi nhỏ” để phân bổ đều filler. Không tiêm trong lúc rút kim để tránh chất làm đầy nằm quá nông.
📌 Dosage/Liều lượng
1.1–2.2 ml per side; in most cases, 1.1 ml per side is sufficient.
1.1–2.2 ml mỗi bên; thông thường 1.1 ml là đủ cho mỗi bên.
🧊 Final steps/ Kết thúc thủ thuật
Modeling massage with forward–upward motion and application of ice packs. No systemic antibiotics are required.
Thực hiện massage định hình nhẹ nhàng hướng ra trước và lên trên. Chườm lạnh sau khi tiêm. Không cần dùng kháng sinh hệ thống.































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.