
TwAc Eyes 10mg là một sản phẩm làm đẹp, cụ thể là một chất làm đầy dạng tiêm, được sử dụng để cải thiện vùng da quanh mắt. Sản phẩm này chứa PDRN (PolydDeoxyriboNucleotide) nồng độ 10mg/ml, có tác dụng tái tạo da, giảm quầng thâm, bọng mắt và làm sáng da.
Thông tin sản phẩm:
Chứa 10mg PDRN nguyên chất, loại bỏ hoàn toàn chứng xanh tím vùng dưới mắt, giảm bọng mắt và loại bỏ nếp nhăn hiệu quả.
Ngoài ra còn có thể giúp săn gọn phần má dưới và tạo tam giác tươi đẹp.
- Kỹ thuật sử dụng: Papula technique
- Dung tích: 1.0ml/syringe (kèm 2 kim 34g)
PDRN (PolydDeoxyriboNucleotide): Là một thành phần có nguồn gốc từ DNA cá hồi, được biết đến với khả năng kích thích tái tạo tế bào, tăng cường sản xuất collagen và elastin, giúp cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da.
Công dụng:
- Giảm quầng thâm và bọng mắt: PDRN trong TwAc Eyes giúp cải thiện tuần hoàn máu, giảm tích tụ melanin và chất lỏng dưới da, từ đó làm mờ quầng thâm và giảm bọng mắt.
- Làm sáng da: TwAc Eyes giúp làm sáng da vùng mắt, giảm tình trạng xỉn màu và mang lại vẻ tươi tắn, rạng rỡ hơn.
- Cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc: PDRN kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp da vùng mắt trở nên săn chắc, giảm nếp nhăn và cải thiện độ đàn hồi.
- Tái tạo da: TwAc Eyes thúc đẩy quá trình tái tạo tế bào da, giúp phục hồi tổn thương và cải thiện sức khỏe tổng thể của da vùng mắt.
Liệu trình và số lượng mũi tiêm sẽ được xác định bởi bác sĩ hoặc chuyên gia thẩm mỹ tùy thuộc vào tình trạng da của mỗi người.
- TwAc Eyes chỉ nên được sử dụng bởi các chuyên gia có chuyên môn trong lĩnh vực thẩm mỹ.
- Cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia trước khi sử dụng để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
- Không sử dụng sản phẩm nếu có bất kỳ dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng phụ nào.
Liệu trình TwAc Eyes – Mesotherapy mạnh mẽ cho vùng mắt
Vùng điều trị & Thời gian
- Vùng điều trị: Vùng quanh mắt và tuyến lệ (periorbital area)
- Thời gian thực hiện: 30–60 phút
Tần suất & Liệu trình duy trì
- Điều trị ban đầu: 3 buổi, cách nhau 14 ngày
- Liệu trình duy trì: 1 buổi mỗi 6 tháng
- Gây tê: Kem bôi tại chỗ nếu cần
Kết quả kéo dài: Trên 6 tháng
Đối tượng khuyến nghị: Tuổi từ 25+, không cần thời gian nghỉ dưỡng sau thủ thuật
Tại sao chọn TwAc Eyes?
- Mesotherapy mạnh nhất cho vùng mắt trên thị trường
- Xóa tan quầng thâm, dưỡng ẩm, làm mịn và nâng vùng da dưới mắt
- Giảm nếp nhăn nhỏ, chân chim
- Hiệu quả thấy rõ sau buổi đầu tiên
- Da quanh mắt rất nhạy cảm, dễ bị:
- Khô
- Mất sự săn chắc
- Bọng mắt, thâm mắt
- Dẫn đến vẻ mệt mỏi, kém sức sống
- TwAc Eyes với PDRN bảo vệ, tái tạo và hồi sinh vùng mắt; kích hoạt tăng sinh tế bào, cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi của lớp trung bì.
Lợi ích nổi bật của TwAc Eyes
- Loại bỏ quầng thâm và vết sậm màu
- Làm mờ nếp nhăn và chân chim
- Cải thiện tông màu da vùng mắt
- Làm mịn và nâng da
- Kích thích tái tạo tế bào, cải thiện cấu trúc da
Quy trình dịch vụ
Trước khi thực hiện
- Không cần chuẩn bị đặc biệt
Chuẩn bị: sử dụng sản phẩm peel hóa học hoặc mạnh tránh vùng quanh mắt vài ngày trước
- Không uống rượu 48 giờ trước
- Tránh các tác nhân gây nóng như: xông hơi, ánh nắng trực tiếp
Sau điều trị
- Tránh ánh nắng và các liệu pháp làm nóng da trong 4 ngày
- Thoa kem chống nắng SPF 50+
- Tránh tập luyện mạnh, phòng sauna, hồ bơi… trong 7 ngày
- Không dùng mỹ phẩm peel hóa học hoặc mạnh vài ngày sau
- Không uống rượu 24 giờ sau
- Tránh trang điểm 48 giờ đầu để giảm nguy cơ nhiễm trùng
- Vệ sinh da sạch, thay khăn, mút trang điểm, khăn tắm, ga giường thường xuyên
Tác dụng phụ có thể gặp
- Sưng nhẹ tại vùng tiêm
- Đỏ nhẹ và dấu kim tiêm nhỏ
- Bầm tím do da chọc kim
- Có thể ngứa nhẹ hoặc kích ứng
- Hiếm gặp: phản ứng dị ứng với sản phẩm dùng trong liệu trình
Chống chỉ định
- Dưới 18 tuổi
- Mang thai, đang cho con bú
- Quá mẫn cảm với thành phần sản phẩm hoặc HA
- Nhiễm trùng da (khuẩn, nấm, virus), herpes
- Mụn viêm nặng phải dùng thuốc
- Các bệnh rối loạn đông máu
- Đang dùng thuốc chống đông
- Dị ứng da, cơ địa dễ dị ứng
- Da tổn thương/phát ban
- Bệnh mô liên kết, dễ sẹo
- Chấn thương hoặc sưng nặng quanh mắt
- Bệnh tiểu đường không kiểm soát, ung thư, bệnh tự miễn
- Đang dùng thuốc ức chế miễn dịch hoặc corticosteroid
- Vừa dùng retinoid toàn thân gần đây (trong 6 tháng)
- Sau phẫu thuật vùng gần mắt (trong 2 tháng)
- Các nốt sắc tố, giãn mao mạch vùng mắt
- Sau điều trị lạnh (cryotherapy) vùng mắt (trong 6 tháng)
- Ung thư da, xạ trị, hóa trị
- Rối loạn tâm thần, không hợp tác điều trị
Thành phần & Cơ chế hoạt động
- PDRN (Polynucleotide): kích hoạt phục hồi da, tái tạo tế bào, tăng collagen
- HA (Sodium Hyaluronate): cấp ẩm sâu, hỗ trợ tái cấu trúc
- Acid amin & Peptide: tái cấu trúc da, tăng đàn hồi
- Chấm kỹ thuật Mesotherapy (micro-papules): đưa dưỡng chất vào lớp trung bì an toàn và hiệu quả
Giới thiệu về TwAc – Ảnh hưởng của PDRN lên làn da
Tác động của PDRN đối với làn da:
- Tăng trưởng tế bào thông qua cơ chế hoạt hóa thụ thể purinergic A2
- Kích thích quá trình phục hồi và tái tạo da
- Đẩy nhanh tái biểu mô hóa và lành vết thương (sẹo)
- Hình thành mô hạt (granulation tissue) nhanh chóng và đồng đều tại vùng tổn thương
- Tăng cường hoạt động trao đổi chất của tế bào
- Kích thích quá trình tạo mạch máu mới (angiogenesis)
- Tăng cường hiệu quả giữ nước của acid hyaluronic
- Giảm nồng độ các cytokine gây viêm, đặc biệt là TNF-α
- Là “bẫy” cực hiệu quả bắt giữ các gốc tự do, giúp bảo vệ tế bào khỏi tác nhân gây hại như chất chuyển hóa, hóa chất ngoại lai (xenobiotic), thay đổi nhiệt độ v.v.
- Chống lại tác hại của tia UVB
POLYNUCLEOTIDE – Cơn sốt mới trong ngành thẩm mỹ hiện đại
- Polynucleotide được xem là “viên gạch tái tạo” của làn da, giúp:
- Phục hồi làn da từ bên trong
- Tăng cường sản xuất collagen
- Kích thích mạnh mẽ các yếu tố tăng trưởng tế bào

Tính an toàn và hiệu quả
Hoạt động tăng sinh tế bào do PDRN gây ra đã bị ức chế đáng kể bởi chất đối kháng thụ thể purinergic A2 là 3,7-Dimethyl-lpropargylxanthine (DMPX), nhưng không bị ảnh hưởng bởi chất đối kháng thụ thể A1 là 8-cyclopentyl-1,3-dipropylxanthine (PD 116,948, DPCPX).
Tương tự, tác dụng tăng trưởng mô (trophic) của PDRN được mô phỏng bởi chất chủ vận thụ thể A2 là N6-[2-(3,5-Dimethoxyphenyl)-2-(methylphenyl)-ethyl adenosine (DPMA), trong khi chất chủ vận thụ thể A1 là N6-Cyclopentyladenosine (CPA) không cho thấy bất kỳ tác động nào.
Trong các nghiên cứu bằng kỹ thuật huỳnh quang vi mô (microfluorimetry), người ta quan sát thấy rằng PDRN và adenosine làm tăng nồng độ ion canxi trong tế bào chất. Sự tăng ion canxi do PDRN gây ra phụ thuộc vào liều lượng và nhạy với DMPX.
Tổng hợp lại, các kết quả này cho thấy rằng PDRN hoạt động như một tiền dược chất (pro-drug), cung cấp cho các tế bào nuôi cấy một lượng hiệu quả các thành phần cần thiết để thúc đẩy sự phân chia tế bào, bao gồm:
-
Deoxyribonucleotide
-
Deoxyribonucleoside
-
Các base nitơ
Hơn nữa, việc tăng sinh tế bào do PDRN kích hoạt dường như có liên quan, ít nhất một phần, đến việc hoạt hóa thụ thể purinergic A2.
Về cấu trúc:
PDRN là một đoạn phân tử DNA, thuộc loại phân tử polymer độc đáo, mang nhiều đặc tính có lợi đối với các quá trình tế bào trong cơ thể người và duy trì cân bằng nội môi, không gây độc và không có chống chỉ định.
Các nghiên cứu khoa học đã chứng minh:
- DNA có trọng lượng phân tử thấp dưới 500 kDa không mang thông tin di truyền.
- Loại DNA này không thể gây ra biến đổi gen, ngay cả trong hệ thống vi khuẩn.
- Không ghi nhận bất kỳ phản ứng dị ứng hay tác dụng phụ nghiêm trọng nào.
Nghiên cứu mô học hoặc Nghiên cứu mô bệnh học
| Hyaluronic acid | Nhóm đối chứng | Polynucleotides |
Polynucleotides – Đa phân tử nucleotit Co kéo mép vết thương rõ rệt hơn so với nhóm đối chứng Mép vết thương chưa hoàn toàn khép lại, nhưng độ hở đã giảm đáng kể Giai đoạn đầu của quá trình tái biểu mô hóa Mô hạt trưởng thành hơn (xơ hóa) Tăng rõ rệt quá trình tổng hợp sợi collagen Quá trình lành vết thương – những thay đổi ở cấp độ mô học sau 72 giờ kể từ khi rạch da |
|
|
Nhuộm Hematoxylin – Eosin (H&E) (quan sát cấu trúc mô dưới kính hiển vi)
Nhuộm Sirius R
Sirius Red phân cực ánh sáng |
![]() |
|||
| Quá trình lành vết thương – đánh giá mô học sau 72 giờ kể từ khi rạch da (trên chuột) | ||||

Nhờ khả năng của polydesoxyribonucleotides (PDRN) trong việc liên kết và điều phối phân tử nước, sản phẩm giúp dưỡng ẩm tức thì, tăng độ săn chắc (turgor), độ đàn hồi và nâng tông da.
Hiệu ứng nâng cơ tự nhiên cho toàn bộ khuôn mặt.
Trung hòa các gốc tự do
PDRN có khả năng gắn kết và trung hòa các gốc tự do, giúp bảo vệ da khỏi quá trình lão hóa sớm. Khi PDRN bị phân hủy bởi enzyme ngoại bào, các chất chuyển hóa sinh ra có hoạt tính chống oxy hóa, tạo ra hiệu ứng lâm sàng kéo dài lên đến 3 tháng.
Giảm stress oxy hóa, bảo vệ da khỏi các yếu tố môi trường.
Kích thích chức năng tái tạo và bài tiết của nguyên bào sợi (fibroblast)
PDRN tái tạo điều kiện tối ưu cho ma trận trung bì, kích thích hoạt động chuyển hóa và quá trình tái tạo da. Khôi phục cân bằng các thành phần nền vô định hình (glycosaminoglycan, glycoprotein, fibronectin…) và ma trận sợi (collagen, sợi lưới).
Cải thiện kết cấu da, làm sáng vùng da xỉn màu.
Tăng lượng collagen

Tăng các protein cấu trúc không phải collagen (như fibronectin)

![]() |
![]() |
![]() |
|
| Formula (Công thức (Thành phần hoạt chất chính) | PDRN 10 mg/ml polydeoxyribonucleotides | PDRN 7,5 mg/ml, HA 12 mg/ml | PDRN 20 mg/ml, HA 20 mg/ml |
| Indications (Chỉ định Tình trạng da phù hợp để điều trị) |
Periorbital area – Vùng quanh mắt, Lower third of the face – 1/3 dưới khuôn mặt (vùng quanh miệng, hàm và cằm), Scalp – Da đầu |
Face – Khuôn mặt, Neck – Cổ, Décolleté – Vùng ngực trên (xương quai xanh – khe ngực) |
Face – Khuôn mặt, Hands – Bàn tay, Body – Cơ thể |
| Injection depth Độ sâu tiêm (lớp da được tiêm vào) | Subdermal (depth of drug placement 1–4 mm) → Dưới da (độ sâu đưa thuốc: 1–4 mm) |
Linear-retrograde, subdermal (depth of drug placement 2–3 mm) → Kỹ thuật tuyến tính ngược, dưới da (độ sâu đưa thuốc: 2–3 mm) |
Cannula, subdermal (depth of drug placement 3–5 mm) → Dùng ống cannula, dưới da (độ sâu đưa thuốc: 3–5 mm) |
| Syringe volume Thể tích ống tiêm | 1.0 ml | 3.0 ml | 3.0 ml |
| Needle size Kích cỡ kim tiêm | 34G | 30G | 27G |
| Storage (Bảo quản (nhiệt độ, điều kiện) | 2-25 ˚C | ||
| Intensive/standard course Liệu trình tăng cường / tiêu chuẩn | 7 days | 14 days | 21 days |
| BDDE (BDDE (Chất liên kết chéo thường dùng trong filler) | — | – | – |
| Dynamic viscosity [mPa.s] (Độ nhớt động (đơn vị: mPa.s – mili Pascal giây) | – | ~250.000 | ~500.000 |
| Shelf life ( Hạn sử dụng) | 24 tháng | 24 tháng | 24 tháng |












































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.