
YUMA TwAc 3.0 Booster – Gel Biorevitalization thế hệ mới (3ml)
Dưỡng ẩm sâu cho mô, làm giảm nếp nhăn, cải thiện độ đàn hồi và sắc tố da.
TwAc 3.0 được sử dụng trong các phương pháp điều trị thẩm mỹ da, đặc biệt là trong liệu pháp mesotherapy (tiêm vi điểm), Sản phẩm được thiết kế dành cho những người có biểu hiện lão hóa rõ rệt và thiếu hụt thể tích mô, với các thay đổi đáng kể ở vùng da mặt, cổ và ngực – chẳng hạn như sắc tố da không đều, lỗ chân lông to. TwAc 3.0 cũng giúp kéo dài hiệu quả của filler.
TwAc 3.0 là dòng sản phẩm gel sinh học tiêm nội bì, được thiết kế để tái sinh và phục hồi chuyên sâu làn da vùng mặt và các khu vực cơ thể riêng biệt. Công thức chứa acid hyaluronic và polynucleotide, đặc biệt phù hợp với làn da có dấu hiệu lão hóa rõ rệt ở độ tuổi trên 35.
Thành phần và tác dụng:
- Axit Hyaluronic:Giúp dưỡng ẩm sâu, cải thiện độ đàn hồi và săn chắc của da, đồng thời giúp da căng mịn hơn.
- Polynucleotide (PDRN): Kích thích quá trình tái tạo da, đẩy nhanh quá trình làm lành sẹo và tái tạo biểu bì, tăng cường hoạt động trao đổi chất của da, giúp da trở nên ẩm mượt, mịn màng và săn chắc.
Ứng dụng:
- Cung cấp độ ẩm sâu cho da, giảm nếp nhăn.
- Cải thiện độ đàn hồi và săn chắc của da.
- Làm đều màu da, giảm sự xuất hiện của lỗ chân lông.
- Kéo dài hiệu quả của các chất làm đầy da.
- Kích thích tái tạo da, giúp da trẻ hóa từ sâu bên trong.
Da có dấu hiệu lão hóa phức tạp và thiếu hụt thể tích
Lão hóa dạng biến dạng (chảy xệ, nếp nhăn sâu)
Sau các liệu trình xâm lấn mạnh (laser, peeling sâu, RF,…) cần phục hồi và tái tạo mô nhanh chóng
Người muốn duy trì hiệu quả của filler hoặc Botox
Công thức chứa polynucleotide (PDRN) giúp kích thích tăng sinh tế bào và hoạt động sinh học, từ đó hỗ trợ cấp ẩm thiết yếu cho lớp trung bì, cải thiện rõ rệt độ săn chắc và độ đàn hồi của da.
Gel Filler tiêm trong da TWAC 3.0 – 3 ml: TWAC 3.0 là dòng filler dạng gel tiên tiến, được thiết kế chuyên biệt để chống lại các dấu hiệu lão hóa trên da, mang lại độ săn chắc, đàn hồi và cải thiện sắc tố da rõ rệt. Sản phẩm giúp làm đầy nếp nhăn, cải thiện kết cấu da và kích thích quá trình tái tạo tự nhiên.
Khi tuổi tác tăng lên, khả năng tự phục hồi của da suy giảm, dẫn đến tình trạng nhăn nheo, chảy xệ và mất đi độ đàn hồi. TWAC 3.0, với sự kết hợp đột phá giữa Hyaluronic Acid và PDRN (Polydeoxyribonucleotide), mang đến hiệu quả trẻ hóa bền vững và toàn diện.
Đặc điểm chính
Thành phần hoạt chất: 20 mg/ml PDRN và 20 mg/ml Hyaluronic Acid
Dung tích: 3 ml
Kim tiêm khuyến nghị: 27G -30G
Công dụng chính:
-
-
Phục hồi sắc tố, độ săn chắc và độ đàn hồi của da
-
Làm đầy nếp nhăn nhỏ và trung bình
-
Cải thiện kết cấu và tình trạng da lão hóa
-
Hỗ trợ điều trị chảy xệ do trọng lực và tăng cường sự trẻ trung toàn diện
-
Vùng chỉ định
- Da mặt
- Vùng cổ và ngực (décolleté)
- Mu bàn tay
- Các vùng da cơ thể có dấu hiệu lão hóa
Phương pháp tiêm
- Kỹ thuật: Tiêm tuyến tính ngược dòng (linear retrograde), tiêm vi điểm (micropapular), hoặc tiêm đa điểm nông (microinjection)
- Độ sâu tiêm: 3–5 mm
- Dụng cụ: Kim cannula cỡ 22G hoặc 25G
Hướng dẫn sử dụng
- Làm sạch vùng da cần tiêm kỹ lưỡng
- Thực hiện bởi bác sĩ hoặc chuyên viên được đào tạo chuyên sâu
- Liệu trình khuyến nghị: 2–3 buổi, mỗi buổi cách nhau 30–40 ngày
- Nên lặp lại liệu trình sau 6 tháng để duy trì hiệu quả
Lợi ích nổi bật
- Phục hồi mô tổn thương
- Cải thiện bề mặt và kết cấu da
- Xóa nhăn, giảm rõ rệt các dấu hiệu lão hóa
- Cấp ẩm sâu, kích hoạt quá trình phục hồi tự nhiên
🔬 Tham khảo: Hybrid Pico Laser x YUMA Booster System – Bước đột phá trong trẻ hóa làn da
💧 Hiệu quả cộng hưởng: Tái tạo – Dưỡng ẩm – Bảo vệ da toàn diện.
YUMA TwAc 3.0 là dòng booster sinh học thế hệ mới – tích hợp hai thành phần hoạt chất cao cấp: PDRN (Polydeoxyribonucleotide), Hyaluronic Acid (HA)
Hiệu quả tối ưu khi kết hợp cùng công nghệ cao tại Hybrid Pico Laser
TwAc 3.0 đột phá khi được kết hợp cùng công nghệ điều trị da hiện đại như:
- Hybrid Pico Laser: Phá hủy sắc tố, làm mờ nám, kích thích tái cấu trúc da, tăng sinh collagen.
- Biolift Extra (MMFU + Ultralift + Indilift): Nâng cơ không xâm lấn, cải thiện độ săn chắc, xóa nhăn hiệu quả.
- Sylfirm X (RF vi điểm): Điều trị mao mạch, lỗ chân lông to, sẹo, viêm da, tăng cường sức khỏe làn da yếu.
Công nghệ mở đường – Tinh chất đi sâu: Sau khi làn da được tái tạo bề mặt và kích hoạt nền sinh học, TwAc 3.0 được đưa vào bằng kỹ thuật tiêm Twin Points Cannula giúp:
- Phân bổ tinh chất đều khắp mô da
- Giảm thiểu tổn thương và đau nhức
- Tăng tốc độ phục hồi da gấp nhiều lần
Hiệu quả sau 1 liệu trình:
- Da căng mịn – đều màu – sáng khỏe
- Nếp nhăn mờ rõ rệt
- Cải thiện tình trạng da khô, xỉn, chùng nhão
- Làn da phục hồi khỏe mạnh từ sâu bên trong
Tiêm TwAc 3.0 với tần suất bao lâu là phù hợp?
Phác đồ điều trị tiêu chuẩn gồm 3–4 buổi tiêm, thực hiện cách nhau 3–4 tuần.
Số lượng buổi cụ thể sẽ được bác sĩ chỉ định dựa trên tình trạng da và mức độ khuyết điểm của từng bệnh nhân.
Liệu trình duy trì được khuyến nghị mỗi 5–6 tháng.
Giới thiệu về TwAc – Ảnh hưởng của PDRN lên làn da
Tác động của PDRN đối với làn da:
- Tăng trưởng tế bào thông qua cơ chế hoạt hóa thụ thể purinergic A2
- Kích thích quá trình phục hồi và tái tạo da
- Đẩy nhanh tái biểu mô hóa và lành vết thương (sẹo)
- Hình thành mô hạt (granulation tissue) nhanh chóng và đồng đều tại vùng tổn thương
- Tăng cường hoạt động trao đổi chất của tế bào
- Kích thích quá trình tạo mạch máu mới (angiogenesis)
- Tăng cường hiệu quả giữ nước của acid hyaluronic
- Giảm nồng độ các cytokine gây viêm, đặc biệt là TNF-α
- Là “bẫy” cực hiệu quả bắt giữ các gốc tự do, giúp bảo vệ tế bào khỏi tác nhân gây hại như chất chuyển hóa, hóa chất ngoại lai (xenobiotic), thay đổi nhiệt độ v.v.
- Chống lại tác hại của tia UVB
POLYNUCLEOTIDE – Cơn sốt mới trong ngành thẩm mỹ hiện đại
- Polynucleotide được xem là “viên gạch tái tạo” của làn da, giúp:
- Phục hồi làn da từ bên trong
- Tăng cường sản xuất collagen
- Kích thích mạnh mẽ các yếu tố tăng trưởng tế bào

Tính an toàn và hiệu quả
Hoạt động tăng sinh tế bào do PDRN gây ra đã bị ức chế đáng kể bởi chất đối kháng thụ thể purinergic A2 là 3,7-Dimethyl-lpropargylxanthine (DMPX), nhưng không bị ảnh hưởng bởi chất đối kháng thụ thể A1 là 8-cyclopentyl-1,3-dipropylxanthine (PD 116,948, DPCPX).
Tương tự, tác dụng tăng trưởng mô (trophic) của PDRN được mô phỏng bởi chất chủ vận thụ thể A2 là N6-[2-(3,5-Dimethoxyphenyl)-2-(methylphenyl)-ethyl adenosine (DPMA), trong khi chất chủ vận thụ thể A1 là N6-Cyclopentyladenosine (CPA) không cho thấy bất kỳ tác động nào.
Trong các nghiên cứu bằng kỹ thuật huỳnh quang vi mô (microfluorimetry), người ta quan sát thấy rằng PDRN và adenosine làm tăng nồng độ ion canxi trong tế bào chất. Sự tăng ion canxi do PDRN gây ra phụ thuộc vào liều lượng và nhạy với DMPX.
Tổng hợp lại, các kết quả này cho thấy rằng PDRN hoạt động như một tiền dược chất (pro-drug), cung cấp cho các tế bào nuôi cấy một lượng hiệu quả các thành phần cần thiết để thúc đẩy sự phân chia tế bào, bao gồm:
-
Deoxyribonucleotide
-
Deoxyribonucleoside
-
Các base nitơ
Hơn nữa, việc tăng sinh tế bào do PDRN kích hoạt dường như có liên quan, ít nhất một phần, đến việc hoạt hóa thụ thể purinergic A2.
Về cấu trúc:
PDRN là một đoạn phân tử DNA, thuộc loại phân tử polymer độc đáo, mang nhiều đặc tính có lợi đối với các quá trình tế bào trong cơ thể người và duy trì cân bằng nội môi, không gây độc và không có chống chỉ định.
Các nghiên cứu khoa học đã chứng minh:
- DNA có trọng lượng phân tử thấp dưới 500 kDa không mang thông tin di truyền.
- Loại DNA này không thể gây ra biến đổi gen, ngay cả trong hệ thống vi khuẩn.
- Không ghi nhận bất kỳ phản ứng dị ứng hay tác dụng phụ nghiêm trọng nào.
Nghiên cứu mô học hoặc Nghiên cứu mô bệnh học
| Hyaluronic acid | Nhóm đối chứng | Polynucleotides |
Polynucleotides – Đa phân tử nucleotit Co kéo mép vết thương rõ rệt hơn so với nhóm đối chứng Mép vết thương chưa hoàn toàn khép lại, nhưng độ hở đã giảm đáng kể Giai đoạn đầu của quá trình tái biểu mô hóa Mô hạt trưởng thành hơn (xơ hóa) Tăng rõ rệt quá trình tổng hợp sợi collagen Quá trình lành vết thương – những thay đổi ở cấp độ mô học sau 72 giờ kể từ khi rạch da |
|
|
Nhuộm Hematoxylin – Eosin (H&E) (quan sát cấu trúc mô dưới kính hiển vi) Nhuộm Sirius R Sirius Red phân cực ánh sáng |
![]() |
|||
| Quá trình lành vết thương – đánh giá mô học sau 72 giờ kể từ khi rạch da (trên chuột) | ||||

Nhờ khả năng của polydesoxyribonucleotides (PDRN) trong việc liên kết và điều phối phân tử nước, sản phẩm giúp dưỡng ẩm tức thì, tăng độ săn chắc (turgor), độ đàn hồi và nâng tông da.
Hiệu ứng nâng cơ tự nhiên cho toàn bộ khuôn mặt.
Trung hòa các gốc tự do
PDRN có khả năng gắn kết và trung hòa các gốc tự do, giúp bảo vệ da khỏi quá trình lão hóa sớm. Khi PDRN bị phân hủy bởi enzyme ngoại bào, các chất chuyển hóa sinh ra có hoạt tính chống oxy hóa, tạo ra hiệu ứng lâm sàng kéo dài lên đến 3 tháng.
Giảm stress oxy hóa, bảo vệ da khỏi các yếu tố môi trường.
Kích thích chức năng tái tạo và bài tiết của nguyên bào sợi (fibroblast)
PDRN tái tạo điều kiện tối ưu cho ma trận trung bì, kích thích hoạt động chuyển hóa và quá trình tái tạo da. Khôi phục cân bằng các thành phần nền vô định hình (glycosaminoglycan, glycoprotein, fibronectin…) và ma trận sợi (collagen, sợi lưới).
Cải thiện kết cấu da, làm sáng vùng da xỉn màu.
Tăng lượng collagen

Tăng các protein cấu trúc không phải collagen (như fibronectin)

![]() |
![]() |
![]() |
|
| Formula (Công thức (Thành phần hoạt chất chính) | PDRN 10 mg/ml polydeoxyribonucleotides | PDRN 7,5 mg/ml, HA 12 mg/ml | PDRN 20 mg/ml, HA 20 mg/ml |
| Indications (Chỉ định Tình trạng da phù hợp để điều trị) |
Periorbital area – Vùng quanh mắt, Lower third of the face – 1/3 dưới khuôn mặt (vùng quanh miệng, hàm và cằm), Scalp – Da đầu |
Face – Khuôn mặt, Neck – Cổ, Décolleté – Vùng ngực trên (xương quai xanh – khe ngực) |
Face – Khuôn mặt, Hands – Bàn tay, Body – Cơ thể |
| Injection depth Độ sâu tiêm (lớp da được tiêm vào) | Subdermal (depth of drug placement 1–4 mm) → Dưới da (độ sâu đưa thuốc: 1–4 mm) |
Linear-retrograde, subdermal (depth of drug placement 2–3 mm) → Kỹ thuật tuyến tính ngược, dưới da (độ sâu đưa thuốc: 2–3 mm) |
Cannula, subdermal (depth of drug placement 3–5 mm) → Dùng ống cannula, dưới da (độ sâu đưa thuốc: 3–5 mm) |
| Syringe volume Thể tích ống tiêm | 1.0 ml | 3.0 ml | 3.0 ml |
| Needle size Kích cỡ kim tiêm | 34G | 30G | 27G |
| Storage (Bảo quản (nhiệt độ, điều kiện) | 2-25 ˚C | ||
| Intensive/standard course Liệu trình tăng cường / tiêu chuẩn | 7 days | 14 days | 21 days |
| BDDE (BDDE (Chất liên kết chéo thường dùng trong filler) | — | – | – |
| Dynamic viscosity [mPa.s] (Độ nhớt động (đơn vị: mPa.s – mili Pascal giây) | – | ~250.000 | ~500.000 |
| Shelf life ( Hạn sử dụng) | 24 tháng | 24 tháng | 24 tháng |






































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.