TS.BS Nguyễn Thị Minh An – Chuyên gia Điều trị Da Nền Yếu & Lão Hoá Tầng Sâu

I. THÔNG TIN CHUNG

Mục Nội dung
Họ tên đầy đủ TS.BS / BS.CK1 / ThS.BS (ghi rõ học vị + tên đầy đủ)
Chức danh chuyên môn Chuyên gia Da liễu – Thẩm mỹ nội khoa cấp cao / Bác sĩ da liễu phục hồi, v.v.
Mã số chứng chỉ hành nghề (số CCHN, nơi cấp, năm cấp)
Thời gian hành nghề (số năm kinh nghiệm thực tế)
Vị trí tại hệ thống (Ví dụ: Bác sĩ điều trị chính / Mentor đào tạo / Cố vấn y khoa cấp cao Otel-StarX)
Khu vực làm việc chính (TP.HCM, Hà Nội, Đà Nẵng, v.v.)
Ngôn ngữ sử dụng (Tiếng Việt, Anh, Hàn, Trung…)
Thông tin liên hệ (nội bộ) (email, hotline đặt lịch, mã đặt lịch nội bộ…)

II. HỌC VẤN & CHỨNG CHỈ

Mục Nội dung
Bằng cấp chính (ví dụ: Bác sĩ đa khoa – Đại học Y Dược TP.HCM 2012)
Đào tạo chuyên khoa (ví dụ: CK1 Da liễu – Đại học Y Hà Nội 2015)
Các chứng chỉ quốc tế nổi bật – Chứng chỉ Laser thẩm mỹ (Hàn Quốc, 2020)
  • Phân tích da chuyên sâu VISIA (Singapore)
  • Trị liệu nội tiết trong da liễu (Châu Âu, 2022) | | Hội viên | (Ví dụ: Thành viên Hội Da liễu Việt Nam, Hội Thẩm mỹ Nội khoa…)

 


III. CHUYÊN MÔN VÀ KINH NGHIỆM

Mục Nội dung
Thế mạnh chuyên môn (ví dụ: Trị nám kháng trị, da sau corticoid, lão hoá da tầng sâu…)
Phác đồ nổi bật đã xây dựng (ví dụ: Liệu trình Reborn Skin – phục hồi da nền mỏng yếu)
Kỹ thuật đặc biệt (ví dụ: Kết hợp tế bào gốc & công nghệ cao không xâm lấn)
Số ca điều trị thành công (ví dụ: >5.000 ca; có dữ liệu hình ảnh đối chiếu)
Khách hàng đặc biệt (Doanh nhân, nghệ sĩ, mẹ sau sinh, người từng điều trị thất bại nhiều nơi…)
Feedback nổi bật từ khách hàng (trích dẫn feedback thật từ hệ thống)
Chỉ số NPS / tỷ lệ khách quay lại (ví dụ: NPS 9.4/10; 80% khách tái khám sau 1 tháng)

 


IV. PHONG CÁCH LÀM VIỆC & TRIẾT LÝ

Mục Nội dung
Triết lý điều trị (ví dụ: “Lành – Lâu – Là Chính Mình”; “Không lạm dụng, không vẽ bệnh”)
Phong cách tư vấn (Chân thành – khoa học – phân tích rõ ràng; tạo sự yên tâm lâu dài)
Tư duy phát triển khách hàng (ví dụ: Hướng dẫn khách hiểu về da, đồng hành chủ động, không phụ thuộc)

V. ĐÓNG GÓP VÀ ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN

Mục Nội dung
Thời gian hợp tác với hệ thống (ví dụ: 2021 – nay)
Vai trò nội bộ (ví dụ: Mentor đào tạo, xây dựng SOP chuyên môn, nghiên cứu liệu trình…)
Đề xuất cải tiến hệ thống (ghi ngắn gọn: nâng chuẩn tư vấn, đào tạo trợ lý, cải tiến sản phẩm,…)
Tư duy gắn bó dài hạn (Có định hướng xây dựng thương hiệu chuyên gia cùng Otel-StarX)
Định hướng học tập 1–3 năm tới (ví dụ: Học thêm phác đồ Hormone Therapy, cập nhật công nghệ RF nâng cơ)

 


VI. MEDIA & XÁC THỰC

Mục Nội dung
Ảnh chân dung chuyên nghiệp (Đính kèm hoặc đường link)
Video/clip chuyên gia (Giới thiệu bản thân, talkshow, chia sẻ case study)
Mạng xã hội chuyên gia (Facebook fanpage, TikTok, LinkedIn – nếu có)
Link profile trên website (https://otel-starx.vn/bacsi/ten-bac-si)
Tài liệu xác thực (PDF bằng cấp, CCHN, ảnh feedback thật…)

VII.  ĐIỂM ĐÁNH GIÁ CHUYÊN GIA (155 ĐIỂM)

Nhóm tiêu chí Điểm đạt Nhận xét
Chuyên môn & học thuật xx/45
Kỹ năng điều trị & kết quả xx/35
Tư duy – đạo đức – phong cách xx/25
Gắn bó & phát triển hệ thống xx/30
Truyền thông – ảnh hưởng cộng đồng xx/20

👉 Tổng điểm: xxx/155 → Xếp loại: (Kim cương / Hạng A / Hạng B…)

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *